bull ring

/'bulriɳ/
Học thuật
Thân thiện
bull ring

A matador stands in the bull ring during a traditional event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường đấu bò: Một đấu trường hình tròn hoặc hình bầu dục, thường ngoài trời, được sử dụng cho các sự kiện đấu bò tót, đặc biệt Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha một số nước Mỹ Latinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous bull ring in Seville is called the Plaza de Toros de la Maestranza. (Trường đấu bò nổi tiếng ở Seville được gọi là Plaza de Toros de la Maestranza.)
    • Thousands of spectators filled the bull ring to watch the corrida. (Hàng ngàn khán giả lấp đầy trường đấu bò để xem cuộc đấu bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roar of the bull ring": dùng để miêu tả không khí ồn ào, sôi động đầy kịch tính đặc trưng của một đấu trường .
    • He could hear the roar of the bull ring from his hotel room. (Anh ấy có thể nghe thấy tiếng ầmcủa trường đấu bò từ phòng khách sạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullfighting (n): môn đấu bò, cuộc đấu bò.

    • Bullfighting is a controversial tradition in some cultures. (Đấu bò một truyền thống gây tranh cãimột số nền văn hóa.)
  • Bullfighter (n): người đấu bò, đấu .

    • The bullfighter entered the ring with great ceremony. (Người đấu bò bước vào đấu trường với nghi thức trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arena: đấu trường (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều môn thể thao hoặc biểu diễn).
  • Plaza de toros: (từ tiếng Tây Ban Nha) trường đấu bò.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "bull" (con ) "ring" (vòng tròn, đấu trường). chỉ một địa điểm cụ thể.
  • Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của từng từ riêng lẻ ("vòng đeo mũi cho đực"). Trong ngữ cảnh văn hóa thể thao, "bull ring" luôn được hiểu trường đấu bò.
bull ring

A matador stands in the bull ring during a traditional event.

danh từ
  1. trường đấu bò